Phép dịch "escoltar" thành Tiếng Việt

nghe, lắng nghe, chờ là các bản dịch hàng đầu của "escoltar" thành Tiếng Việt.

escoltar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • nghe

    verb

    El pròxim cop que la teva filla truqui al Justicier, ho podrem escoltar tot.

    Nếu con gái anh liên lạc với gã tư hình lần tới, ta sẽ nghe được từng lời.

  • lắng nghe

    Per tant, parlem sobre escoltar i sobre com ser un bon oient.

    Nên hãy cùng nói về việc lắng nghe và làm sao thành một người lắng nghe giỏi.

  • chờ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chờ đợi
    • nghe theo
    • vâng lời
    • nghe thấy
    • tuân theo
    • đợi cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escoltar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "escoltar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escoltar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch