Phép dịch "escombra" thành Tiếng Việt

Chổi, chổi, cây chổi là các bản dịch hàng đầu của "escombra" thành Tiếng Việt.

escombra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Chổi

    Bé, abans de donar aquest pas sobre les nostres escombres, pensarem una mica.

    Trước khi chúng ta lướt đến đó bằng cán chổi thì suy nghĩ cho thấu đáo đi nào.

  • chổi

    noun

    Bé, abans de donar aquest pas sobre les nostres escombres, pensarem una mica.

    Trước khi chúng ta lướt đến đó bằng cán chổi thì suy nghĩ cho thấu đáo đi nào.

  • cây chổi

    el pobres volen cap al cel amb escombres voladores.

    những người trong khu ổ chuột đã nổi lên bầu trời trên những cây chổi bay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escombra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "escombra"

Các cụm từ tương tự như "escombra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escombra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch