Phép dịch "entitat" thành Tiếng Việt
thực thể, tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "entitat" thành Tiếng Việt.
entitat
noun
feminine
ngữ pháp
-
thực thể
nounPremeu aquest botó per a editar l' entitat actualment seleccionada
Bấm nút này để hiệu chỉnh thực thể được chọn hiện thời
-
tổ chức
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entitat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entitat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn vị lãnh thổ địa lý–con người
-
tổ chức từ thiện
-
Tổ chức tài chính
-
chủ thể an toàn thông tin
-
khu vực
Thêm ví dụ
Thêm