Phép dịch "entitat" thành Tiếng Việt

thực thể, tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "entitat" thành Tiếng Việt.

entitat noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • thực thể

    noun

    Premeu aquest botó per a editar l' entitat actualment seleccionada

    Bấm nút này để hiệu chỉnh thực thể được chọn hiện thời

  • tổ chức

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entitat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entitat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "entitat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch