Phép dịch "ballet" thành Tiếng Việt

ba lê, Múa Ba Lê là các bản dịch hàng đầu của "ballet" thành Tiếng Việt.

ballet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • ba lê

    noun

    I com al ballet, és necessari un nivell extraordinari d'entrenament.

    Giống như ba lê nó cần được đào tạo đặc biệt.

  • Múa Ba Lê

    I si li agrada pintar o fer ballet?

    Nếu nó thích vẽ hay múa ba- thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ballet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ballet"

Thêm

Bản dịch "ballet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch