Phép dịch "ball" thành Tiếng Việt
điệu múa, điệu nhảy là các bản dịch hàng đầu của "ball" thành Tiếng Việt.
ball
noun
masculine
ngữ pháp
-
điệu múa
noun -
điệu nhảy
nounLleons marins a Austràlia fent el seu ball particular.
Đây là những con sư tử biển ở Úc với điệu nhảy của riêng chúng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ball"
Các cụm từ tương tự như "ball" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khiêu vũ · nhảy
Thêm ví dụ
Thêm