Phép dịch "ballar" thành Tiếng Việt
nhảy, khiêu vũ là các bản dịch hàng đầu của "ballar" thành Tiếng Việt.
ballar
verb
ngữ pháp
-
nhảy
verbEs queden allà, i les vocals van ballant al voltant de les consonants.
Chúng ngồi yên, và các nguyên âm nhảy múa xung quanh các phụ âm.
-
khiêu vũ
verbAmb un bigot afaitat cada dia i peus prims per ballar.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ballar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điệu múa · điệu nhảy
Thêm ví dụ
Thêm