Phép dịch "brak" thành Tiếng Việt
hôn nhân, Hôn nhân là các bản dịch hàng đầu của "brak" thành Tiếng Việt.
brak
-
hôn nhân
nounZato jer pokušavam ubrzati završetak te stvari koju zoveš brakom.
Bởi vì anh đang cố đẩy nhanh đến kết cục của cái em gọi là hôn nhân này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brak
-
Hôn nhân
Brak ti je u krizi.
Hôn nhân của anh đang gặp rắc rối.
Các cụm từ tương tự như "brak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quý tiện kết hôn
Thêm ví dụ
Thêm