Phép dịch "brada" thành Tiếng Việt

râu, cằm, 鬍 là các bản dịch hàng đầu của "brada" thành Tiếng Việt.

brada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • râu

    noun

    Ne znam da li ću se ko god je u skladu sa ovim bradu.

    Tôi không biết mình có thích cái khuôn mặt sau bộ râu này không nữa.

  • cằm

    noun

    Sada je moja ruka ispod brade tvoje kuje!

    Tay tao đang nắm cằm con điếm của mày!

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Brada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • Cằm

    Sada je moja ruka ispod brade tvoje kuje!

    Tay tao đang nắm cằm con điếm của mày!

  • Râu

    Da li će tvoja brada, biti sa nama cijele noći?

    Râu của anh có đi cùng chúng ta suốt cả đêm không?

Thêm

Bản dịch "brada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch