Phép dịch "brat" thành Tiếng Việt
anh, em, em trai là các bản dịch hàng đầu của "brat" thành Tiếng Việt.
brat
-
anh
nounMoraš putovati s bratom kako bi spasao njegovu nevestu.
Hãy tham gia cùng anh con giải cứu hôn phu của nó.
-
em
nounJednoga dana, i ti ćeš imati zadovoljstvo biti kraljev brat.
Ngày nào đó cháu sẽ có hân hạnh làm em của vua, Dastan.
-
em trai
nounJuce je tvoj brat pricao o letnjem pohodu.
Hôm qua em trai anh đã nói về chuyến vượt biển mùa hè.
-
anh trai
nounNjen brat ju je prisilio na ovaj brak i prodao.
Cô bé bị ép hôn và bị chính anh trai mình bán đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brat
-
anh/chị/em
-
anh/em trai
Thêm ví dụ
Thêm