Phép dịch "versorg" thành Tiếng Việt

băng bó là bản dịch của "versorg" thành Tiếng Việt.

versorg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • băng bó

    verb

    Daarom het hy van sy esel afgeklim, na die man toe gegaan en sy wonde begin versorg.

    Vì vậy ông xuống ngựa, đi đến chỗ người bị nạn và bắt đầu băng bó vết thương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versorg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "versorg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch