Phép dịch "peer" thành Tiếng Việt

lê, quả lê, trái lê là các bản dịch hàng đầu của "peer" thành Tiếng Việt.

peer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • noun

    DINK aan jou gunstelingvrug—’n perske, ’n peer, ’n mango of iets anders.

    HÃY tưởng tượng trong trí hình ảnh trái cây bạn ưa thích nhất: đào, , xoài hoặc quả khác.

  • quả lê

  • trái lê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "peer"

Thêm

Bản dịch "peer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch