Phép dịch "pen" thành Tiếng Việt

bút mực, bút, bút bi là các bản dịch hàng đầu của "pen" thành Tiếng Việt.

pen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bút mực

    noun
  • bút

    noun

    Ek het dus vir ’n pen en papier gevra en dieselfde begin doen.

    Thế nên tôi cũng mượn bút và giấy, rồi làm thế.

  • bút bi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bút máy
    • cây bút
    • cây viết chì
    • viết chì
    • viết máy
    • viết mực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Bút

    Ek het dus vir ’n pen en papier gevra en dieselfde begin doen.

    Thế nên tôi cũng mượn bút và giấy, rồi làm thế.

Hình ảnh có "pen"

Thêm

Bản dịch "pen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch