Phép dịch "pendulum" thành Tiếng Việt

quả lắc là bản dịch của "pendulum" thành Tiếng Việt.

pendulum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • quả lắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendulum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pendulum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch