Phép dịch "koningin" thành Tiếng Việt

nữ hoàng, nữ vương, bà hoàng là các bản dịch hàng đầu của "koningin" thành Tiếng Việt.

koningin noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nữ hoàng

    noun

    En watter profetiese rol het hierdie koningin vervul?

    nữ hoàng này đã thực hiện vai trò tiên tri nào?

  • nữ vương

    noun

    Waarom het die koningin van Skeba soveel moeite gedoen?

    Tại sao nữ vương Sê-ba lại bỏ nhiều công sức như thế?

  • bà hoàng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bà chúa
    • công chúa
    • công nữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koningin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "koningin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch