Phép dịch "kok" thành Tiếng Việt

đầu bếp là bản dịch của "kok" thành Tiếng Việt.

kok
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đầu bếp

    Ek kan haar nog in die kombuis sien staan waar sy haar klein kok touwys probeer maak.

    Tôi vẫn còn có thể hình dung mẹ đứng trong bếp giám sát cô đầu bếp tí hon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch