Phép dịch "heining" thành Tiếng Việt

hàng rào là bản dịch của "heining" thành Tiếng Việt.

heining
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hàng rào

    noun

    Hulle het gesê dat hulle oorleweringe “’n heining om die Wet” was.

    Họ nói truyền thống là “hàng rào bao quanh Luật pháp”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch