Phép dịch "hek" thành Tiếng Việt

cổng là bản dịch của "hek" thành Tiếng Việt.

hek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cổng

    noun

    Byvoorbeeld, een van die hek se skarniere is dalk stukkend.

    Chẳng hạn, có thể cổng hàng rào có một bản lề bị lỏng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch