Phép dịch "hel" thành Tiếng Việt

địa ngục, âm phủ, tuyền đài là các bản dịch hàng đầu của "hel" thành Tiếng Việt.

hel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • địa ngục

    proper

    In baie lande is geloof in die hel iets algemeens.

    Niềm tin về địa ngục rất phổ biến tại nhiều nước.

  • âm phủ

    noun

    Is daar enige hoop vir diegene in die hel?

    Những người nơi âm phủ có hy vọng gì không?

  • tuyền đài

    noun
  • 地獄

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch