Phép dịch "donkerblou" thành Tiếng Việt

màu xanh nước biển là bản dịch của "donkerblou" thành Tiếng Việt.

donkerblou
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • màu xanh nước biển

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donkerblou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "donkerblou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch