Phép dịch "Donderdag" thành Tiếng Việt

thứ năm, ngày thứ năm, Thứ Năm là các bản dịch hàng đầu của "Donderdag" thành Tiếng Việt.

Donderdag noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thứ năm

    noun

    Hierdie herdenking sal vanjaar op Donderdag 9 April, ná sononder, gehou word.

    Năm nay lễ được tổ chức vào thứ năm, ngày 9 tháng 4, sau khi mặt trời lặn.

  • ngày thứ năm

    As julle gemeente gewoonlik vergaderinge op ’n Donderdag het, moet dit na ’n ander dag van die week geskuif word, indien die Koninkryksaal beskikbaar is.

    Nếu hội thánh bạn thường có nhóm họp vào ngày Thứ Năm, hãy đổi sang ngày khác nếu Phòng Nước Trời có chỗ trống.

  • Thứ Năm

    Hierdie herdenking sal vanjaar op Donderdag 9 April, ná sononder, gehou word.

    Năm nay lễ được tổ chức vào thứ năm, ngày 9 tháng 4, sau khi mặt trời lặn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Donderdag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

donderdag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thứ năm

    noun

    Hierdie herdenking sal vanjaar op Donderdag 9 April, ná sononder, gehou word.

    Năm nay lễ được tổ chức vào thứ năm, ngày 9 tháng 4, sau khi mặt trời lặn.

Thêm

Bản dịch "Donderdag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch