Phép dịch "dapperheid" thành Tiếng Việt
can đảm, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "dapperheid" thành Tiếng Việt.
dapperheid
-
can đảm
nounHy het hom tot toordery gewend om hom dapper te maak vir die gevegte.
Nhằm làm cho mình can đảm trên chiến trường, em quay sang thuật phù thủy.
-
dũng cảm
adjectiveWat meer is, in sy onbesnede staat het Abraham bewys dat hy ’n dapper man is.
Ngoài ra, trong những năm không cắt bì, ông đã chứng tỏ mình là người dũng cảm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dapperheid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dapperheid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dũng cảm · mạnh bạo · mạnh dạn · 勇敢
Thêm ví dụ
Thêm