Phép dịch "Data" thành Tiếng Việt

dữ liệu, dữ liệu, số liệu là các bản dịch hàng đầu của "Data" thành Tiếng Việt.

Data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Kon nie die beursie weer oopmaak nie. Data mag verlore gegaan het

    Gặp lỗi khi mở lại ví này nên có lẽ mất dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Natuurlik, om so iets te doen, benodig jy baie data.

    Và dĩ nhiên rằng, nếu làm công việc này các bạn cần rất nhiều dữ liệu.

  • số liệu

    noun

    Aanvanklik het hulle nie geweet hoe om die data te interpreteer nie.

    Đầu tiên, họ không biết làm gì để số liệu của họ có ý nghĩa.

Các cụm từ tương tự như "Data" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch