Phép dịch "dag" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dag" thành Tiếng Việt.

dag noun interjection verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ

    Gedurende die eerste “dag” het hierdie versperring begin opklaar en kon gedempte lig die atmosfeer binnedring.

    Trong “ngày” thứ nhất, mây bắt đầu tan nên ánh sáng xuyên qua bầu khí quyển.

  • ban ngày

    noun

    In die dag lei hy hulle met ’n wolkkolom en in die nag met ’n vuurkolom.

    Ngài hướng dẫn họ ban ngày bằng trụ mây, và ban đêm bằng trụ lửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dag" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chú ý
  • anh · bà · chào ông · chị · cô · em · quí vị
Thêm

Bản dịch "dag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch