Phép dịch "dak" thành Tiếng Việt
mái nhà, mái là các bản dịch hàng đầu của "dak" thành Tiếng Việt.
dak
noun
ngữ pháp
-
mái nhà
nounDie verf skilfer af, die dak is beskadig en selfs die grasperk is onversorg.
Sơn thì tróc, mái nhà thì dột, và ngay cả vườn tược cũng tiêu điều.
-
mái
nounDie verf skilfer af, die dak is beskadig en selfs die grasperk is onversorg.
Sơn thì tróc, mái nhà thì dột, và ngay cả vườn tược cũng tiêu điều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm