Phép dịch "daar" thành Tiếng Việt
đằng kia, đó là các bản dịch hàng đầu của "daar" thành Tiếng Việt.
daar
conjunction
adverb
-
đằng kia
adverbDie man het gevra: “Is jy nie in die skool daar oorkant nie?”
Ông này hỏi: “Có phải cháu đi học ở trường đằng kia?”
-
đó
pronounBaie van hulle sal lang afstande reis om die jaarlikse feeste daar by te woon.
Nhiều người trong họ sẽ từ nơi rất xa về dự các lễ hội hàng năm tại đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "daar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phải có sự sáng
Thêm ví dụ
Thêm