Phép dịch "bos" thành Tiếng Việt
rừng, cây bụi là các bản dịch hàng đầu của "bos" thành Tiếng Việt.
bos
noun
ngữ pháp
-
rừng
nounOns gaan tel ook vuurmaakhout in die bos op, wat twee uur se stap hiervandaan is.
Ngoài ra, vợ chồng chúng tôi đi nhặt củi trong rừng, cách hai tiếng đi bộ.
-
cây bụi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bos"
Thêm ví dụ
Thêm