Phép dịch "bos" thành Tiếng Việt

rừng, cây bụi là các bản dịch hàng đầu của "bos" thành Tiếng Việt.

bos noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • rừng

    noun

    Ons gaan tel ook vuurmaakhout in die bos op, wat twee uur se stap hiervandaan is.

    Ngoài ra, vợ chồng chúng tôi đi nhặt củi trong rừng, cách hai tiếng đi bộ.

  • cây bụi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bos"

Thêm

Bản dịch "bos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch