Phép dịch "bors" thành Tiếng Việt

ngực, vú là các bản dịch hàng đầu của "bors" thành Tiếng Việt.

bors
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngực

    noun

    Die meeste hiervan was afbeeldings van ’n kaal vrou met vergrote borste.

    Hầu hết là tượng một phụ nữ khỏa thân với bộ ngực thật lớn.

  • noun

    Dié wat van die melk gespeen is, wat van die borste weggeneem is?

    Có phải là dạy cho những trẻ con thôi bú, mới lìa khỏi chăng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bors " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bors" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch