Phép dịch "borsel" thành Tiếng Việt
bàn chải là bản dịch của "borsel" thành Tiếng Việt.
borsel
-
bàn chải
nounGebruik ’n tandeborsel met sagte hare, en borsel met ligte, kort hale
Dùng bàn chải mềm và chải nhẹ nhàng theo chiều dọc của răng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borsel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm