Phép dịch "boot" thành Tiếng Việt
thuyền, tàu thuyền, 船 là các bản dịch hàng đầu của "boot" thành Tiếng Việt.
boot
noun
ngữ pháp
-
thuyền
nounDie boot het heen en weer geskommel in die groot golwe, en die water het ingespat.
Con thuyền tròng trành giữa sóng lớn, và nước bắn tóe vào.
-
tàu thuyền
-
船
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boot
-
Thuyền máy
Hình ảnh có "boot"
Thêm ví dụ
Thêm