Phép dịch "bagasie" thành Tiếng Việt
hành lý, 行李 là các bản dịch hàng đầu của "bagasie" thành Tiếng Việt.
bagasie
-
hành lý
nounSo het ons sendinglewe begin, met niks meer as ons bagasie nie.
Đời sống giáo sĩ bắt đầu như thế đấy, ngoài hành lý ra, không có gì khác.
-
行李
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bagasie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm