Phép dịch "bagasie" thành Tiếng Việt

hành lý, 行李 là các bản dịch hàng đầu của "bagasie" thành Tiếng Việt.

bagasie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hành lý

    noun

    So het ons sendinglewe begin, met niks meer as ons bagasie nie.

    Đời sống giáo sĩ bắt đầu như thế đấy, ngoài hành lý ra, không có gì khác.

  • 行李

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bagasie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bagasie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch