Phép dịch "baie" thành Tiếng Việt
nhiều, lắm, quá là các bản dịch hàng đầu của "baie" thành Tiếng Việt.
baie
numeral
adverb
In hoë mate.
-
nhiều
nounOns huis het ’n uitspanplek vir baie reisende sprekers geword.
Nhà chúng tôi đã trở thành một trung tâm tiếp rước nhiều diễn giả lưu động.
-
lắm
adverbMy ma is baie skaam, en ek dink dis hoekom ek ook so geword het.”—Artie.
Mẹ tôi nhút nhát lắm, và chắc vì vậy mà tôi cũng nhút nhát theo”.—Artie.
-
quá
adjectiveWanneer die prostaat baie geswel is, kan dit die pasiënt verhinder om te urineer.
Tuyến tiền liệt khi quá lớn có thể cản trở việc bài niệu của bệnh nhân.
-
rất
adverbAl lyk die poumannetjie verwaand, kan hy baie beskermend wees.
Dù diện mạo có vẻ kiêu hãnh nhưng công rất che chở cho nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baie"
Các cụm từ tương tự như "baie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
quan hệ một-nhiều
Thêm ví dụ
Thêm