Phép dịch "badkamer" thành Tiếng Việt

buồng tắm, phòng tắm là các bản dịch hàng đầu của "badkamer" thành Tiếng Việt.

badkamer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • buồng tắm

    noun

    Die kompleks het lopende water, badkamers en ’n rioolstelsel gehad.

    Lâu đài này có những buồng tắm, hệ thống dẫn nước, và hệ thống cống rãnh.

  • phòng tắm

    Hoe kom die water van my badkamer af tot by die aanleg?

    Nước từ phòng tắm tôi chảy đến nhà máy như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " badkamer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "badkamer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch