Phép dịch "baard" thành Tiếng Việt

râu, 鬍, Râu là các bản dịch hàng đầu của "baard" thành Tiếng Việt.

baard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • râu

    noun

    Hy het 'n baard.

    Ông ta có râu quai nón.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Râu

    Hy het 'n baard.

    Ông ta có râu quai nón.

Hình ảnh có "baard"

Thêm

Bản dịch "baard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch