Phép dịch "baba" thành Tiếng Việt
bé, em bé là các bản dịch hàng đầu của "baba" thành Tiếng Việt.
baba
verb
noun
ngữ pháp
-
bé
nounDie baba huil, en iemand is daar om hom vas te hou.
Khi bé khóc, phải có người bồng ẵm.
-
em bé
nounSelfs terwyl hy nog ’n baba is, is hierdie haat reeds aan die werk.
Ngay cả khi ngài còn là em bé, ngài đã bị thù ghét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baba"
Thêm ví dụ
Thêm