Phép dịch "baai" thành Tiếng Việt

vịnh là bản dịch của "baai" thành Tiếng Việt.

baai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • vịnh

    noun

    Die volgende oggend sien die skip se passasiers ’n baai met ’n strand.

    Sáng hôm sau, các người trên tàu bỗng nhìn thấy vịnh và bờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch