Phép dịch "hoa" thành Tiếng Nga

цветок, цветы, цвет là các bản dịch hàng đầu của "hoa" thành Tiếng Nga.

hoa noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • цветок

    noun masculine

    растение [..]

    Bạn vó thể mang bông hoa này cho Kate được không?

    Ты можешь отнести этот цветок Кейт?

  • цветы

    noun p

    Bạn vó thể mang bông hoa này cho Kate được không?

    Ты можешь отнести этот цветок Кейт?

  • цвет

    noun masculine

    Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.

    Мое хобби - фотографировать дикие цветы.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • цветочный
    • размахивать
    • масть
    • одуванчик
    • капуста
    • цветная
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoa " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hoa proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • китайский

    noun masculine

    Tôi đã học tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Hoa.

    Я изучал английский, французский и китайский.

  • китайско-

    Prefix

    Tôi đã học tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Hoa.

    Я изучал английский, французский и китайский.

  • сино-

    Prefix
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • цветок
    • ханьский

Hình ảnh có "hoa"

Các cụm từ tương tự như "hoa" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "hoa" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch