Phép dịch "hòa" thành Tiếng Nga
сливать, растворять, ничейный là các bản dịch hàng đầu của "hòa" thành Tiếng Nga.
hòa
-
сливать
verbсмешивать
Nó ngụy trang; chuyển động của nó hòa trộn vào cảnh vật.
Он просто сливается; его движение сливается с фоном.
-
растворять
verb impf -
ничейный
-
мешать
verb14 Trái lại, sự tự cao khiến vợ chồng khó làm hòa với nhau.
14 Гордость, наоборот, мешает примирению.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hòa " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hòa
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hòa" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Nga
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hòa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "hòa" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
Список президентов Польши
-
Ирландия · Ирландская Республика · Республика Ирландия
-
голландский · нидерландский
-
германская демократическая республика
Thêm ví dụ
Thêm