Phép dịch "hòa" thành Tiếng Nga

сливать, растворять, ничейный là các bản dịch hàng đầu của "hòa" thành Tiếng Nga.

hòa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • сливать

    verb

    смешивать

    Nó ngụy trang; chuyển động của nó hòa trộn vào cảnh vật.

    Он просто сливается; его движение сливается с фоном.

  • растворять

    verb impf
  • ничейный

  • мешать

    verb

    14 Trái lại, sự tự cao khiến vợ chồng khó làm hòa với nhau.

    14 Гордость, наоборот, мешает примирению.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hòa " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hòa proper
+ Thêm

"Hòa" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Nga

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hòa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hòa" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "hòa" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch