Phép dịch "email" thành Tiếng Nga

письмо, сообщение, мейл là các bản dịch hàng đầu của "email" thành Tiếng Nga.

email
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • письмо

    noun neuter

    Tôi đã lục trong email và tìm thấy đơn từ nói về anh vào ngày hôm qua.

    Я вчера почитала его электронные письма и нашла направление к вам.

  • сообщение

    noun neuter

    Anh không biết ai đã gửi email tôi cho cuộc thảo luận khẩn cấp?

    Я так понимаю, ты не знаешь, кто послал мне сообщения.

  • мейл

    noun masculine

    Tôi không muốn nhận email từ ai cả. Tôi muôn nhận email từ tôi thôi.

    Мне не нужен е-мейл ни от кого, я хочу «отменямейл».

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • имейл
    • электронная почта
    • электронное письмо
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " email " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "email" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "email" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch