Phép dịch "Emblema" thành Tiếng Nga

эмблема là bản dịch của "Emblema" thành Tiếng Nga.

Emblema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • эмблема

    noun

    условное изображение идеи в рисунке и пластике, которому присвоен тот или иной смысл

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emblema " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Emblema" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch