Phép dịch "Emir" thành Tiếng Nga

эмир là bản dịch của "Emir" thành Tiếng Nga.

Emir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • эмир

    noun

    титул в исламском мире

    Cho anh ấy chút thời gian đi, Emir.

    Дай немного времени, Эмир.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emir " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Emir" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch