Phép dịch "xa" thành Tiếng Bồ Đào Nha

longe, distante, longínquo là các bản dịch hàng đầu của "xa" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

xa adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • longe

    adverb

    Que está a grande distância em relação a algo.

    Vì anh không muốn xa em và các con lâu đến thế.

    Não quero estar tanto tempo longe de ti e dos miúdos!

  • distante

    adverb masculine

    Tôi đã nhìn thấy ánh sáng từ xa.

    Eu vi uma luz distante.

  • longínquo

    adjective masculine

    Tôi có thể cảm thấy một sự thay đổi mơ hồ từ một nơi xa lắm.

    Eu conseguia sentir uma falsa mudança num lugar longínquo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fora
    • remoto
    • longinquo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xa " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xa" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "xa" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch