Phép dịch "xa-phia" thành Tiếng Bồ Đào Nha
safira, safira là các bản dịch hàng đầu của "xa-phia" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
xa-phia
-
safira
noun feminineTừng viên ngọc xa-phia ở Westeros được lấy từ xứ Tarth.
Cada safira de Westeros foi retirada de Tarth.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xa-phia " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xa-phia
-
safira
nounTừng viên ngọc xa-phia ở Westeros được lấy từ xứ Tarth.
Cada safira de Westeros foi retirada de Tarth.
Thêm ví dụ
Thêm