Phép dịch "webcam" thành Tiếng Bồ Đào Nha
webcam, câmara web, câmara web là các bản dịch hàng đầu của "webcam" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
webcam
-
webcam
noun feminineBạn biết đấy, webcam của bạn không bật.
Sabem, a luz de sua webcam não acenderá.
-
câmara web
noun feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " webcam " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Webcam
-
câmara web
noun
Thêm ví dụ
Thêm