Phép dịch "website" thành Tiếng Bồ Đào Nha
site, sítio, website là các bản dịch hàng đầu của "website" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
website
-
site
noun masculineMọi người sẽ post những lời chia buồn lên website này sao?
Que as pessoas vão dar os pêsames num site da Net?
-
sítio
noun masculineVà thời buổi này nếu cô muốn tìm việc, cô cần một website.
Agora quem quiser trabalhar tem de arranjar um sítio na net.
-
website
noun masculinePhải không? Và tôi nhận ra, nó nằm trên website của tôi
Certo? Então eu percebi, isso está no meu website,
-
web site
noun masculine" Kiến thức cơ bản về thiết kế website và một cái tên giả không đụng hàng
Conhecimentos básicos de construção de web-sites e um nome falso bastante singular.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " website " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "website" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Web site Windows Update · site Windows Update
-
Web site de phishing · site de phishing
-
serviço de comparação de preços
-
Hospedagem de sites
Thêm ví dụ
Thêm