Phép dịch "roentgeni" thành Tiếng Bồ Đào Nha

roentgênio, roentgénio là các bản dịch hàng đầu của "roentgeni" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

roentgeni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • roentgênio

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roentgeni " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roentgeni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • roentgénio

    noun

    elemento químico com número atómico 111

Thêm

Bản dịch "roentgeni" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch