Phép dịch "roi" thành Tiếng Bồ Đào Nha

chicote, açoite, cnute là các bản dịch hàng đầu của "roi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

roi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • chicote

    noun masculine

    Tôi thích âm thanh này, nhưng không phải cái roi ngựa.

    Eu gosto do som, mas não do chicote.

  • açoite

    noun masculine

    Chỉ tôi tới chỗ ông ta trước khi tôi đánh cho anh vài roi.

    Agora, diga-me onde o encontro antes que eu o açoite.

  • cnute

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roi " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roi" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "roi" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch