Phép dịch "roi" thành Tiếng Bồ Đào Nha
chicote, açoite, cnute là các bản dịch hàng đầu của "roi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
roi
-
chicote
noun masculineTôi thích âm thanh này, nhưng không phải cái roi ngựa.
Eu gosto do som, mas não do chicote.
-
açoite
noun masculineChỉ tôi tới chỗ ông ta trước khi tôi đánh cho anh vài roi.
Agora, diga-me onde o encontro antes que eu o açoite.
-
cnute
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roi " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "roi" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Marly-le-Roi
-
Verbena
-
Opisthokonta
-
verbena
-
Verbenaceae
-
Roi Et
-
Nogent-le-Roi
-
Unikonta
Thêm ví dụ
Thêm