Phép dịch "qua" thành Tiếng Bồ Đào Nha

por, passar, pela là các bản dịch hàng đầu của "qua" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

qua adjective verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • por

    adposition

    Tôi sống từ năm này qua năm khác.

    Eu vivi por anos e anos.

  • passar

    verb

    Tom nói anh ấy nhìn thấy vật thể lạ tối qua.

    Tom diz que viu um OVNI na noite passada.

  • pela

    abbreviation verb

    Anh ta đã vào qua cửa sổ.

    Ele entrou pela janela.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • demais
    • por mim
    • por nós
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qua " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qua" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "qua" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch