Phép dịch "Qatar" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Qatar, Catar, qatar là các bản dịch hàng đầu của "Qatar" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Qatar

    noun masculine

    País do Médio Oriente com capital Doha.

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Qatar, um dos estados mais ricos, se abriu para as melhores universidades.

  • Catar

    proper masculine

    País do Médio Oriente com capital Doha.

    Đội đặc nhiệm đó có hình ảnh nhiệt của thứ đã tấn công căn cứ ở Qatar.

    A equipe de operação tirou foto térmica da coisa que atacou a base no Catar.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Qatar " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • qatar

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Qatar, um dos estados mais ricos, se abriu para as melhores universidades.

Hình ảnh có "Qatar"

Các cụm từ tương tự như "Qatar" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Qatar" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch