Phép dịch "proton" thành Tiếng Bồ Đào Nha

próton, protão là các bản dịch hàng đầu của "proton" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

proton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • próton

    noun masculine

    Trung bình hình học của khối lượng một proton

    A média geométrica entre a massa de um próton

  • protão

    noun masculine

    partícula subatómica com carga positiva

    Tôi định dùng để chế tạo súng thục " proton ".

    Vou usá-lo para fazer uma caçadeira de protões.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proton " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proton" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "proton" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch