Phép dịch "Protein" thành Tiếng Bồ Đào Nha

proteína, proteína là các bản dịch hàng đầu của "Protein" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • proteína

    noun

    molécula biológica

    Gấp protein (Protein folding), một chủ đề chia sẻ về tính mở rộng khó tin của các ván cờ

    A dobradura de proteínas, um assunto que tem a incrível e expansividade do xadrez –

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protein " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • proteína

    noun feminine

    Lượng protein và hồng cầu trong nước tiểu tăng cao.

    A urina está com elevado número de proteínas e hemáceas.

Thêm

Bản dịch "Protein" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch